Thứ Hai, 30 tháng 11, 2015

MÁY ĐO ĐIỂM ĐÔNG SỮA

MÁY ĐO ĐIỂM ĐÔNG SỮA

Máy đo điểm đông của sữa Cryostar automatic - Funke Gerber

Model: Cryostar automatic (Code: 7160)
Hãng sản xuất: Funke – Gerber
Thông số kỹ thuật :

- Khoảng đo nhiệt độ : từ 0.000oC đến -1.500oC
- Độ phân giải : 0.0001oC
- Độ lặp lại : ±0.002oC
- Thể tích mẫu : 2.0ml đến 2.5ml (Giá trị tham khảo : 2.2ml)
- Công suất : đến 40 mẫu/giờ, thông thường 30 mẫu/giờ.
- Giao diện : parallel, RS232.
- Kích thước (W x H x D) : 440 x 200 x 440 mm, đầu đo : 240H mm
- Trọng lượng net : 14.6 kg
- Điện : 230V, 50Hz, 180W
Phụ kiện chọn thêm
- Chai 250ml dung dịch chuẩn A 0.000oC
- Chai 250ml dung dịch chuẩn B 0.557oC
- Giá đỡ ống chứa mẫu 27 chỗ bằng PPH
- Chai 500ml môi chất lạnh

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Máy đo pH cầm tay, D-71A-S, Horiba

Máy đo pH cầm tay, D-71A-S, Horiba

Model: D-71A-S
Hãng: Horiba

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ oC
Đo pH:
- Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
- Hiện thị thang đo:
-2 đến 16.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ lặp lại: ±0.01 pH ±1 chữ số
- Hiệu chuẩn tự động: 5 điểm
theo tiêu chuẩn USA, NIST
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi
không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến
45oC, độ ẩm 80% (không
ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc
AC adapter 100 đến 240V/ 50-
60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 1000 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 270g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin,
điện cực nhựa pH (code: 9625-10D),
dung dịch chuẩn pH4/7/10, dung dịch
ngâm điện cực 3.33M KCl và hướng
dẫn sử dụng.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Điện cực máy đo pH, COND, TDS Horiba

Điện cực máy đo pH, COND, TDS Horiba



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Máy đo các chỉ tiêu nước Horiba

Máy đo các chỉ tiêu nước Horiba

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Máy đo đa chỉ tiêu để bàn, F-74A-S, Horiba

Máy đo đa chỉ tiêu để bàn, F-74A-S, Horiba


Model: F-74A-S
Hãng: Horiba - Nhật

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ ORP/ ION/ COND/ Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC
Đo pH:
- Khoảng đo:
- 0.000 đến 14.000 pH
- Hiện thị thang đo:
-2.000 đến 20.000 pH
- Độ phân giải: 0.01/ 0.001 pH
- Độ lặp lại: ±0.001pH ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đo mV (ORP):
- Thang đo: ±1999.9 mV
- Độ phân giải: 0.1 mV
- Độ lặp lại: ±0.1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100.0oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo ION:
- Thang đo:
0.00μg/L đến 999g/L (mol/L)
- Độ phân giải:
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.000 mS/m đến 19.99 S/m
0.0 μS/m đến 1.999 S/m
0.00 mS/m đến 199.9 S/m
- Độ phân giải: 0.05% toàn thang đo
- Độ lặp lại: ±0.5% toàn thang đo ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.000 đến 8.000%
0.00 đến 80.00 PPT
- Độ phân giải:
0.01 PPT/ 0.001%
Điện trở suất (Resistivity):
- Thang đo:
0.00 Ω.m đến 199.9 kΩ.m
0.0 Ω.m đến 1.999 MΩ.m
0.000 Ω.m đến 19.99 kΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S±1chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 100g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Đầu vào: 2 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vi, USB host, RS-232C
- Analog out put
- Bộ nhớ dữ liệu: 2000 dữ liệu
- Tìm kiếm dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD với màn hình cảm ứng điện dung
- Hiện thị ngôn ngữ: Nhật/ Anh/ Trung Quốc/ Hàn Quốc
- Chức năng:
Chuyển hướng màn hình
Hướng dẫn người sử dụng
Biểu đồ hiển thị
Kết nối với máy in (GLP/GMP)
Chức năng chỉnh in ấn
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Autohold setting
Chức năng ổn định (pH/ ion)
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH): 170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 500 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã đỡ điện cực, điện cực pH thủy tinh 3 trong 1 (code: 9615-10D), dung dịch chuẩn pH4/7/10 & dung dịch ngâm điện cực 3.33M KCl, điện cực conductivity thủy tinh (code: 3552-10D), dung dịch chuẩn conductivity 84μS/ 1413μS/ 12.88mS/ 111.9mS, nguồn và hướng dẫn sử dụng.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Máy đo COND/ RESI/ SAL/ TDS để bàn, Horiba

Máy đo COND/ RESI/ SAL/ TDS để bàn, Horiba


Model: DS-72A-S
Hãng: Horiba

Thông số kỹ thuật:
- Đo: COND/ Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.000 mS/m đến 19.99 S/m
0.0 μS/m đến 1.999 S/m
0.00 mS/m đến 199.9 S/m
- Độ phân giải: 0.05% toàn thang đo
- Độ lặp lại: ±0.5% toàn thang đo ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.000 đến 8.000%
0.00 đến 80.00 PPT
- Độ phân giải:
0.01 PPT/ 0.001%
Điện trở suất (Resistivity):
- Thang đo:
0.00 Ω.m đến 199.9 kΩ.m
0.0 Ω.m đến 1.999 MΩ.m
0.000 Ω.m đến 19.99 kΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S±1chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 1000 g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Đầu vào: 1 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vị, USB host, RS-232C
- Analog out put
- Bộ nhớ dữ liệu: 2000 dữ liệu
- Tìm kiếm dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD với màn hình cảm ứng điện dung
- Hiện thị ngôn ngữ: Nhật/ Anh/ Trung Quốc/ Hàn Quốc
- Chức năng:
Chuyển hướng màn hình
Hướng dẫn người sử dụng
Biểu đồ hiển thị
Kết nối với máy in
(GLP/GMP)
Chức năng chỉnh in ấn
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Autohold setting
Chức năng ổn định (pH/ ion)
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-
240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 700 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực conductivity
thủy tinh (code: 3552-10D), dung dịch
chuẩn conductivity 84μS/ 1413μS/
12.88mS/ 111.9mS, nguồn và hướng
dẫn sử dụng.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Máy đo pH/ ORP/ ION để bàn, F-72A-S, HORIBA

Máy đo pH/ ORP/ ION để bàn, F-72A-S, HORIBA


Model: F-72A-S
Hãng: HORIBA - Nhật

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ mV/ ION/ oC
Đo pH:
- Khoảng đo:
- 0.000 đến 14.000 pH
- Hiện thị thang đo:
-2.000 đến 20.000 pH
- Độ phân giải: 0.01/ 0.001 pH
- Độ lặp lại: ±0.001pH ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đo mV (ORP):
- Thang đo: ±1999.9 mV
- Độ phân giải: 0.1 mV
- Độ lặp lại: ±0.1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100.0oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo ION:
- Thang đo:
0.00μg/L đến 999g/L (mol/L)
- Độ phân giải:
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đặc điểm:
- Đầu vào: 1 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vị,
USB host, RS-232C
- Analog out put
- Bộ nhớ dữ liệu: 2000 dữ liệu
- Tìm kiếm dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD với
màn hình cảm ứng điện dung
- Hiện thị ngôn ngữ: Nhật/ Anh/Trung Quốc/ Hàn Quốc
- Chức năng:
Chuyển hướng màn hình
Hướng dẫn người sử dụng
Biểu đồ hiển thị
Kết nối với máy in
(GLP/GMP)
Chức năng chỉnh in ấn
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Autohold setting
Chức năng ổn định (pH/ ion)
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-
240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 700 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực thủy tinh pH 3
trong 1 (code: 9615-10D), dung dịch
chuẩnpH4/7/10 & dung dịch ngâm
điện cực 3.33M KCl, nguồn và hướng
dẫn sử dụng.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Máy đo đa chỉ tiêu (pH/ ORP/ ION/ COND/Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC) để bàn, F-74BW-A-S, Horiba

Máy đo đa chỉ tiêu (pH/ ORP/ ION/ COND/Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC) để bàn, F-74BW-A-S, Horiba


Model: F-74BW-A-S
Hãng: Horiba- Nhật

Thông số kỹ thuật:

Đo: pH/ ORP/ ION/ COND/Resistivity/ Salinity/ TDS/ oC
Đo pH:
- Khoảng đo:
- 0.000 đến 14.000 pH
- Hiện thị thang đo:
-2.000 đến 19.999 pH
- Độ phân giải: 0.001 pH
- Độ lặp lại: ±0.005 pH ±1 chữ
số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm pH
Đo mV (ORP):
- Thang đo: ±1999.9 mV
- Độ phân giải: 0.1 mV
- Độ lặp lại: ±0.1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo ION:
- Thang đo:
0.00μg/L đến 999g/L (mol/L)
- Độ phân giải:
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S ±1chữ số
- Hiệu chuẩn: 5 điểm
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.000 mS/m đến 19.99 S/m
0.0 μS/m đến 1.999 S/m
0.00 mS/m đến 199.9 S/m
- Độ phân giải: 0.05% toàn thang đo
- Độ lặp lại: ±0.5% toàn thang đo ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.000 đến 8.000%
0.00 đến 80.00 PPT
- Độ phân giải:
0.01 PPT/ 0.001%
Điện trở suất (Resistivity):
- Thang đo:
0.00 Ω.m đến 199.9 kΩ.m
0.0 Ω.m đến 1.999 MΩ.m
0.000 Ω.m đến 19.99 kΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S±1chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 100g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Đầu vào: 2 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vị, RS-232C
- Bộ nhớ dữ liệu: 999 dữ liệu
- Màn hình:
Hiển thị: LCD
Màn hình hiện thị kép
- Chức năng:
Kết nối với máy in (GLP/GMP)
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 500 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực pH thủy tinh 3
trong 1 (code: 9615-10D), dung dịch
chuẩnpH4/7/10 & dung dịch ngâm
điện cực 3.33M KCl, điện cực
conductivity thủy tinh (code: 3552-
10D), dung dịch chuẩn conductivity
84μS/ 1413μS/ 12.88mS/ 111.9mS,
nguồn và hướng dẫn sử dụng.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Máy đo COND/ RESI/ SAL/ TDS để bàn, DS-71A-S, Horiba

Máy đo COND/ RESI/ SAL/ TDS để bàn, DS-71A-S, Horiba


Model: DS-71A-S
Hãng: Horiba - Nhật

Thông số kỹ thuật:
Đo: COND/ Resistivity/Salinity/ TDS/ oC
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo độ dẫn điện (COND):
- Thang đo:
0.000 mS/m đến 19.99 S/m
0.0 μS/m đến 1.999 S/m
0.00 mS/m đến 199.9 S/m
- Độ phân giải: 0.05% toàn
thang đo
- Độ lặp lại: ±0.5% toàn thang
đo ±1chữ số
Đo độ mặn (Salinity):
- Thang đo:
0.000 đến 8.000%
0.00 đến 80.00 PPT
- Độ phân giải:
0.01 PPT/ 0.001%
Điện trở suất (Resistivity):
- Thang đo:
0.00 Ω.m đến 199.9 kΩ.m
0.0 Ω.m đến 1.999 MΩ.m
0.000 Ω.m đến 19.99 kΩ.m
- Độ phân giải: 0.05% F.S
- Độ lặp lại: ±0.5% F.S±1chữ số
Đo TDS:
- Thang đo:
0.01mg/L đến 100g/L
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đặc điểm:
- Đầu vào: 1 kênh
- Cổng kết nối: USB ngoại vi,
RS-232C
- Bộ nhớ dữ liệu: 999 dữ liệu
- Màn hình hiển thị: LCD
- Chức năng:
Kết nối với máy in
(GLP/GMP)
Bù nhiệt (tự động/ bằng tay)
Autohold function
Cài đặt password
- Môi trường hoạt động:
0 đến 45oC
- Nguồn điện: AC adapter 100-
240 V/ 50-60Hz
- Kích thước (WxDxH):
170x174x73 mm
- Trọng lượng: khoảng 500 g
Cung cấp bao gồm: máy chính, giã
đỡ điện cực, điện cực conductivity
thủy tinh (code: 3552-10D), dung dịch
chuẩn conductivity 84μS/ 1413μS/
12.88mS/ 111.9mS, nguồn và hướng
dẫn sử dụng.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545

Máy đo pH/ ORP/ DO cầm tay, D-75A-S, Horiba

Máy đo pH/ ORP/ DO cầm tay, D-75A-S, Horiba


Model: D-75A-S
Hãng: Horiba

Thông số kỹ thuật:
- Đo: pH/ mV/ DO/ oC
Đo pH:
- Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
- Hiện thị thang đo:
-2 đến 16.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ lặp lại: ±0.01 pH ±1 chữ số
- Hiệu chuẩn tự động: 5 điểm
theo tiêu chuẩn USA, NIST
Đo mV (ORP):
- Thang đo: -2000 đến 2000mV
- Độ phân giải: 1mV
- Độ lặp lại: ±1mV ±1 chữ số
Đo nhiệt độ:
- Thang đo: 0.0 đến 100oC
- Độ phân giải: 0.1oC
- Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo DO:
- Thang đo: 0.00 đến 20.00mg/L
- Độ phân giải: 0.01 mg/L
- Độ lặp lại: ±0.1 mg/L±1chữ số
DO bão hòa:
- Thang đo: 0.0 đến 200.0%
- Độ phân giải: 0.1%
Đặc điểm:
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ dữ liệu: 1000 dư liệu
- Có khả năng bù nhiệt
- Tự động tắt màn hình khi
không sử dụng
- Cấp độ bảo vệ: IP67
- Môi trường hoạt động: 0 đến
45oC, độ ẩm 80% (không
ngưng tụ)
- Nguồn: Pin LR03/ AAA hoặc
Horiba –
Nhật Bản
01 1,250.00
1,500.00
AC adapter 100 đến 240V/ 50-
60Hz
- Tuổi thọ pin: khoảng 500 giờ
- Kích thước: 67x28x170 mm
- Trọng lượng: khoảng 285g
Cung cấp bao gồm: máy chính, Pin,
điện cực nhựa pH 3 trong 1 (code:
9625-10D), điện cực đo conductivity
(code: 9382-10D), dung dịch
chuẩnpH4/7/10 & dung dịch ngâm
điện cực 3.33M KCl, điện cực DO với
cable 2m (code: 9551-20D) và hướng
dẫn sử dụng.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH TM Rồng Tiến
44/12 Nguyễn Hữu Tiến, p.Tây Thạnh, q.Tân Phú
Ms Đoan- Phòng Kinh Doanh
Cellphone: 0938894286-01683854112
Mail: doannguyenrongtien@gmail.com
Skype: doan.nguyen545